rancio
danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃.sjo/ giọng máy của trình duyệt
rancio nghĩa là rượu mùi lâu năm.
Nghĩa của rancio
Danh từ · giống đực
- Rượu mùi lâu năm.
Dạng từ của rancio
Đi với mạo từ: un rancio · le rancio
| Số nhiều | rancios |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the soft, mellow quality acquired by brandy as it is aged
Câu hỏi thường gặp
rancio nghĩa là gì?
rancio (danh từ) nghĩa là rượu mùi lâu năm.
rancio phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rancio (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.sjo/.
rancio là giống đực hay giống cái?
rancio là danh từ giống đực (dùng với un, le).