TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rancher

danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃t.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rancher nghĩa là thang một mạ.

Nghĩa của rancher

Danh từ · giống đực

  1. Thang một mạ.
  2. Như ranchero.

Dạng từ của rancher

Đi với mạo từ: un rancher · le rancher

Câu hỏi thường gặp

rancher nghĩa là gì?

rancher (danh từ) nghĩa là thang một mạ.

rancher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rancher (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃t.ʃœʁ/.

rancher là giống đực hay giống cái?

rancher là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.