ramas
danh từ giống đực (m)
/ʁa.ma/ giọng máy của trình duyệt
ramas nghĩa là đống lộn xộn, bọn, tụi.
Nghĩa của ramas
Danh từ · giống đực
- Đống lộn xộn.
- Un ramas de vieux livresmột cuốn sách cũ lộn xộn
- Bọn, tụi.
- Un ramas de voleursmột bọn kẻ cắp
Dạng từ của ramas
Đi với mạo từ: un ramas · le ramas
Câu hỏi thường gặp
ramas nghĩa là gì?
ramas (danh từ) nghĩa là đống lộn xộn, bọn, tụi.
ramas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ramas (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ma/.
ramas là giống đực hay giống cái?
ramas là danh từ giống đực (dùng với un, le).