rajustement
danh từ giống đực (m)
/ʁa.ʒys.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
rajustement nghĩa là sự điều chỉnh.
Nghĩa của rajustement
Danh từ · giống đực
- Sự điều chỉnh.
- Rajustement des salairessự điều chỉnh mức lương
Dạng từ của rajustement
Đi với mạo từ: un rajustement · le rajustement
| Số nhiều | rajustements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adjustment
Câu hỏi thường gặp
rajustement nghĩa là gì?
rajustement (danh từ) nghĩa là sự điều chỉnh.
rajustement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rajustement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ʒys.tə.mɑ̃/.
rajustement là giống đực hay giống cái?
rajustement là danh từ giống đực (dùng với un, le).