TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rajustement

danh từ giống đực (m)
/ʁa.ʒys.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rajustement nghĩa là sự điều chỉnh.

Nghĩa của rajustement

Danh từ · giống đực

  1. Sự điều chỉnh.
    • Rajustement des salairessự điều chỉnh mức lương

Dạng từ của rajustement

Đi với mạo từ: un rajustement · le rajustement

Số nhiềurajustements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adjustment

Câu hỏi thường gặp

rajustement nghĩa là gì?

rajustement (danh từ) nghĩa là sự điều chỉnh.

rajustement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rajustement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ʒys.tə.mɑ̃/.

rajustement là giống đực hay giống cái?

rajustement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.