TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radiotéléphonique

/ʁadjotelefɔnik/ giọng máy của trình duyệt

radiotéléphonique nghĩa là Xem radiotéléphonie.

Nghĩa của radiotéléphonique

Tính từ

  1. xem radiotéléphonie — Điện thoại vô tuyến.

Dạng từ của radiotéléphonique

Số nhiềuradiotéléphoniques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radiotéléphonique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ radiotelephonic

Câu hỏi thường gặp

radiotéléphonique nghĩa là gì?

radiotéléphonique (tính từ) nghĩa là Xem radiotéléphonie.

radiotéléphonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radiotéléphonique (giọng Pháp chuẩn): /ʁadjotelefɔnik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.