TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radiolaire

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

radiolaire nghĩa là trùng tia, trùng phóng xạ, phân lớp trùng tia.

Nghĩa của radiolaire

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Trùng tia, trùng phóng xạ.
  2. Số nhiều Phân lớp trùng tia, phân lớp trùng phóng xạ.

Dạng từ của radiolaire

Đi với mạo từ: un radiolaire · le radiolaire

Số nhiềuradiolaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radiolaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radiolarian

Câu hỏi thường gặp

radiolaire nghĩa là gì?

radiolaire (danh từ) nghĩa là trùng tia, trùng phóng xạ, phân lớp trùng tia.

radiolaire là giống đực hay giống cái?

radiolaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.