radiodiffusion
radiodiffusion nghĩa là Sự truyền thanh vô tuyến.
Nghĩa của radiodiffusion
Danh từ · giống cái
- Sự truyền thanh vô tuyến.
- Diffusion en extérieursự phát thanh vô tuyến ngoài phòng phát
- Radiodiffusion stéréophoniquesự phát thanh lập thể
- Radiodiffusion visuellesự phát vô tuyến truyền hình
Dạng từ của radiodiffusion
Đi với mạo từ: une radiodiffusion · la radiodiffusion
| Số nhiều | radiodiffusions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radiodiffusion
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ broadcasting
Câu hỏi thường gặp
radiodiffusion nghĩa là gì?
radiodiffusion (danh từ) nghĩa là Sự truyền thanh vô tuyến.
radiodiffusion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của radiodiffusion (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.djɔ.di.fy.zjɔ̃/.
radiodiffusion là giống đực hay giống cái?
radiodiffusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).