rôtisseur
danh từ giống đực (m)
/ʁo.ti.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
rôtisseur nghĩa là người quay thịt.
Nghĩa của rôtisseur
Danh từ · giống đực
- Người quay thịt.
Dạng từ của rôtisseur
Đi với mạo từ: un rôtisseur · le rôtisseur
| Số nhiều | rôtisseurs |
| Giống cái | rôtisseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roaster (person who roasts meat); shop that sells roast meat
Câu hỏi thường gặp
rôtisseur nghĩa là gì?
rôtisseur (danh từ) nghĩa là người quay thịt.
rôtisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rôtisseur (giọng Pháp chuẩn): /ʁo.ti.sœʁ/.
rôtisseur là giống đực hay giống cái?
rôtisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).