TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réversibilité

danh từ giống cái (f)
/ʁe.vɛʁ.si.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

réversibilité nghĩa là khả năng chuyển hồi.

Nghĩa của réversibilité

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Khả năng chuyển hồi.
  2. Vật lý học Tính thuận nghịch.

Dạng từ của réversibilité

Đi với mạo từ: une réversibilité · la réversibilité

Số nhiềuréversibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reversibility

Câu hỏi thường gặp

réversibilité nghĩa là gì?

réversibilité (danh từ) nghĩa là khả năng chuyển hồi.

réversibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réversibilité (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɛʁ.si.bi.li.te/.

réversibilité là giống đực hay giống cái?

réversibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.