TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétrofusée

danh từ giống cái (f)
/ʁet.ʁɔ.fy.ze/ giọng máy của trình duyệt

rétrofusée nghĩa là Tên lửa hãm (trên tàu vũ trụ).

Nghĩa của rétrofusée

Danh từ · giống cái

  1. Tên lửa hãm (trên tàu vũ trụ).

Dạng từ của rétrofusée

Đi với mạo từ: une rétrofusée · la rétrofusée

Số nhiềurétrofusées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retrorocket

Câu hỏi thường gặp

rétrofusée nghĩa là gì?

rétrofusée (danh từ) nghĩa là Tên lửa hãm (trên tàu vũ trụ).

rétrofusée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rétrofusée (giọng Pháp chuẩn): /ʁet.ʁɔ.fy.ze/.

rétrofusée là giống đực hay giống cái?

rétrofusée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.