TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétreindre

/ʁet.ʁɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

rétreindre nghĩa là gò tóp.

Nghĩa của rétreindre

Ngoại động từ

  1. Kỹ thuật Gò tóp.
    • Rétreindre un tubegò tóp một ống

Câu hỏi thường gặp

rétreindre nghĩa là gì?

rétreindre (ngoại động từ) nghĩa là gò tóp.

rétreindre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rétreindre (giọng Pháp chuẩn): /ʁet.ʁɛ̃dʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.