TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétractilité

danh từ giống cái (f)
/ʁe.tʁak.ti.li.te/ giọng máy của trình duyệt

rétractilité nghĩa là tính rụt vào, tính co rút.

Nghĩa của rétractilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính rụt vào.
    • Rétractilité des griffes du liontính rụt vào của móng sự tử
  2. Sinh vật học Tính co rút.

Dạng từ của rétractilité

Đi với mạo từ: une rétractilité · la rétractilité

Số nhiềurétractilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retractility

Câu hỏi thường gặp

rétractilité nghĩa là gì?

rétractilité (danh từ) nghĩa là tính rụt vào, tính co rút.

rétractilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rétractilité (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tʁak.ti.li.te/.

rétractilité là giống đực hay giống cái?

rétractilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.