TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétractibilité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

rétractibilité nghĩa là tính co.

Nghĩa của rétractibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính co (của gỗ).

Dạng từ của rétractibilité

Đi với mạo từ: une rétractibilité · la rétractibilité

Số nhiềurétractibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retractibility

Câu hỏi thường gặp

rétractibilité nghĩa là gì?

rétractibilité (danh từ) nghĩa là tính co.

rétractibilité là giống đực hay giống cái?

rétractibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.