TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résigné

/ʁe.zi.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

résigné nghĩa là cam chịu, nhẫn nhục, người nhẫn nhục.

Nghĩa của résigné

Tính từ

  1. Cam chịu; nhẫn nhục.
    • Une âme résignéemột tâm hồn nhẫn nhục

Danh từ · giống đực

  1. Người nhẫn nhục.

Dạng từ của résigné

Số nhiềurésignés
Giống cáirésignée
Giống cái số nhiềurésignées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ resigned (to a fate, a situation, etc.)

Câu hỏi thường gặp

résigné nghĩa là gì?

résigné (tính từ, danh từ) nghĩa là cam chịu, nhẫn nhục, người nhẫn nhục.

résigné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résigné (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zi.ɲe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.