résigné
/ʁe.zi.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
résigné nghĩa là cam chịu, nhẫn nhục, người nhẫn nhục.
Nghĩa của résigné
Tính từ
- Cam chịu; nhẫn nhục.
- Une âme résignéemột tâm hồn nhẫn nhục
Danh từ · giống đực
- Người nhẫn nhục.
Dạng từ của résigné
| Số nhiều | résignés |
| Giống cái | résignée |
| Giống cái số nhiều | résignées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ resigned (to a fate, a situation, etc.)
Câu hỏi thường gặp
résigné nghĩa là gì?
résigné (tính từ, danh từ) nghĩa là cam chịu, nhẫn nhục, người nhẫn nhục.
résigné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résigné (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zi.ɲe/.