TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réintroduction

danh từ giống cái (f)
/ʁeɛ̃tʁɔdyksjɔ/ giọng máy của trình duyệt

réintroduction nghĩa là sự lại đưa vào, sự lại dẫn vào, sự lại cho vào, sự lại đút vào.

Nghĩa của réintroduction

Danh từ · giống cái

  1. Sự lại đưa vào, sự lại dẫn vào.
  2. Sự lại cho vào, sự lại đút vào.
  3. Sự lại nhập (một từ nước ngoài...).

Dạng từ của réintroduction

Đi với mạo từ: une réintroduction · la réintroduction

Số nhiềuréintroductions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reintroduction

Câu hỏi thường gặp

réintroduction nghĩa là gì?

réintroduction (danh từ) nghĩa là sự lại đưa vào, sự lại dẫn vào, sự lại cho vào, sự lại đút vào.

réintroduction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réintroduction (giọng Pháp chuẩn): /ʁeɛ̃tʁɔdyksjɔ/.

réintroduction là giống đực hay giống cái?

réintroduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.