réintroduction
réintroduction nghĩa là sự lại đưa vào, sự lại dẫn vào, sự lại cho vào, sự lại đút vào.
Nghĩa của réintroduction
Danh từ · giống cái
- Sự lại đưa vào, sự lại dẫn vào.
- Sự lại cho vào, sự lại đút vào.
- Sự lại nhập (một từ nước ngoài...).
Dạng từ của réintroduction
Đi với mạo từ: une réintroduction · la réintroduction
| Số nhiều | réintroductions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reintroduction
Câu hỏi thường gặp
réintroduction nghĩa là gì?
réintroduction (danh từ) nghĩa là sự lại đưa vào, sự lại dẫn vào, sự lại cho vào, sự lại đút vào.
réintroduction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réintroduction (giọng Pháp chuẩn): /ʁeɛ̃tʁɔdyksjɔ/.
réintroduction là giống đực hay giống cái?
réintroduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).