TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réhabilité

/ʁe.a.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

réhabilité nghĩa là được phục quyền, người được phục quyền.

Nghĩa của réhabilité

Tính từ

  1. Được phục quyền.
    • Failli réhabiliténgười vỡ nợ được phục quyền

Danh từ · giống đực

  1. Người được phục quyền.

Dạng từ của réhabilité

Số nhiềuréhabilités

Câu hỏi thường gặp

réhabilité nghĩa là gì?

réhabilité (tính từ, danh từ) nghĩa là được phục quyền, người được phục quyền.

réhabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réhabilité (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.a.bi.li.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.