TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réfringence

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

réfringence nghĩa là tính chiết quang.

Nghĩa của réfringence

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Tính chiết quang.

Dạng từ của réfringence

Đi với mạo từ: une réfringence · la réfringence

Số nhiềuréfringences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refringence

Câu hỏi thường gặp

réfringence nghĩa là gì?

réfringence (danh từ) nghĩa là tính chiết quang.

réfringence là giống đực hay giống cái?

réfringence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.