réengagement
danh từ giống đực (m)
/ʁe.ɑ̃.ɡaʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
réengagement nghĩa là Như rengagement.
Nghĩa của réengagement
Danh từ · giống đực
- Như rengagement.
Dạng từ của réengagement
Đi với mạo từ: un réengagement · le réengagement
| Số nhiều | réengagements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reengagement
Câu hỏi thường gặp
réengagement nghĩa là gì?
réengagement (danh từ) nghĩa là Như rengagement.
réengagement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réengagement (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɑ̃.ɡaʒ.mɑ̃/.
réengagement là giống đực hay giống cái?
réengagement là danh từ giống đực (dùng với un, le).