TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réengagement

danh từ giống đực (m)
/ʁe.ɑ̃.ɡaʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

réengagement nghĩa là Như rengagement.

Nghĩa của réengagement

Danh từ · giống đực

  1. Như rengagement.

Dạng từ của réengagement

Đi với mạo từ: un réengagement · le réengagement

Số nhiềuréengagements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reengagement

Câu hỏi thường gặp

réengagement nghĩa là gì?

réengagement (danh từ) nghĩa là Như rengagement.

réengagement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réengagement (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɑ̃.ɡaʒ.mɑ̃/.

réengagement là giống đực hay giống cái?

réengagement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.