récrimination
récrimination nghĩa là sự đả kích, lời đả kích.
Nghĩa của récrimination
Danh từ · giống cái
- Sự đả kích; lời đả kích.
- Từ cũ; nghiã cũ Sự tố cáo trở lại; lời tố cáo trở lại.
Dạng từ của récrimination
Đi với mạo từ: une récrimination · la récrimination
| Số nhiều | récriminations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recrimination; bitter criticism
Câu hỏi thường gặp
récrimination nghĩa là gì?
récrimination (danh từ) nghĩa là sự đả kích, lời đả kích.
récrimination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récrimination (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kʁi.mi.na.sjɔ̃/.
récrimination là giống đực hay giống cái?
récrimination là danh từ giống cái (dùng với une, la).