TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récrimination

danh từ giống cái (f)
/ʁe.kʁi.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

récrimination nghĩa là sự đả kích, lời đả kích.

Nghĩa của récrimination

Danh từ · giống cái

  1. Sự đả kích; lời đả kích.
  2. Từ cũ; nghiã cũ Sự tố cáo trở lại; lời tố cáo trở lại.

Dạng từ của récrimination

Đi với mạo từ: une récrimination · la récrimination

Số nhiềurécriminations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recrimination; bitter criticism

Câu hỏi thường gặp

récrimination nghĩa là gì?

récrimination (danh từ) nghĩa là sự đả kích, lời đả kích.

récrimination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récrimination (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kʁi.mi.na.sjɔ̃/.

récrimination là giống đực hay giống cái?

récrimination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.