TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réabsorption

danh từ giống cái (f)
/ʁe.ap.sɔʁp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réabsorption nghĩa là sự hút lại, sự thu hút lại.

Nghĩa của réabsorption

Danh từ · giống cái

  1. Sự hút lại.
  2. Sự thu hút lại.

Dạng từ của réabsorption

Đi với mạo từ: une réabsorption · la réabsorption

Số nhiềuréabsorptions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reabsorption

Câu hỏi thường gặp

réabsorption nghĩa là gì?

réabsorption (danh từ) nghĩa là sự hút lại, sự thu hút lại.

réabsorption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réabsorption (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ap.sɔʁp.sjɔ̃/.

réabsorption là giống đực hay giống cái?

réabsorption là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.