réévaluation
réévaluation nghĩa là sự định giá lại, sự tính giá lại.
Nghĩa của réévaluation
Danh từ · giống cái
- Sự định giá lại, sự tính giá lại.
Dạng từ của réévaluation
Đi với mạo từ: une réévaluation · la réévaluation
| Số nhiều | réévaluations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reevaluation
Câu hỏi thường gặp
réévaluation nghĩa là gì?
réévaluation (danh từ) nghĩa là sự định giá lại, sự tính giá lại.
réévaluation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réévaluation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.e.va.lɥa.sjɔ̃/.
réévaluation là giống đực hay giống cái?
réévaluation là danh từ giống cái (dùng với une, la).