TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réévaluation

danh từ giống cái (f)
/ʁe.e.va.lɥa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réévaluation nghĩa là sự định giá lại, sự tính giá lại.

Nghĩa của réévaluation

Danh từ · giống cái

  1. Sự định giá lại, sự tính giá lại.

Dạng từ của réévaluation

Đi với mạo từ: une réévaluation · la réévaluation

Số nhiềuréévaluations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reevaluation

Câu hỏi thường gặp

réévaluation nghĩa là gì?

réévaluation (danh từ) nghĩa là sự định giá lại, sự tính giá lại.

réévaluation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réévaluation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.e.va.lɥa.sjɔ̃/.

réévaluation là giống đực hay giống cái?

réévaluation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.