TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quadrisyllabe

danh từ giống đực (m)
/kwa.dʁi.si.lab/ giọng máy của trình duyệt

quadrisyllabe nghĩa là từ bốn âm tiết.

Nghĩa của quadrisyllabe

Danh từ · giống đực

  1. Từ bốn âm tiết.
  2. Câu thơ bốn âm tiết.

Dạng từ của quadrisyllabe

Đi với mạo từ: un quadrisyllabe · le quadrisyllabe

Số nhiềuquadrisyllabes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quadrisyllabe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quadrisyllable, tetrameter

Câu hỏi thường gặp

quadrisyllabe nghĩa là gì?

quadrisyllabe (danh từ) nghĩa là từ bốn âm tiết.

quadrisyllabe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quadrisyllabe (giọng Pháp chuẩn): /kwa.dʁi.si.lab/.

quadrisyllabe là giống đực hay giống cái?

quadrisyllabe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.