quadrige
danh từ giống đực (m)
/ka.dʁiʒ/ giọng máy của trình duyệt
quadrige nghĩa là xe tứ mã, xe bốn ngựa ngang.
Nghĩa của quadrige
Danh từ · giống đực
- Sử học Xe tứ mã, xe bốn ngựa ngang.
Dạng từ của quadrige
Đi với mạo từ: un quadrige · le quadrige
| Số nhiều | quadriges |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quadriga; chariot
Câu hỏi thường gặp
quadrige nghĩa là gì?
quadrige (danh từ) nghĩa là xe tứ mã, xe bốn ngựa ngang.
quadrige phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quadrige (giọng Pháp chuẩn): /ka.dʁiʒ/.
quadrige là giống đực hay giống cái?
quadrige là danh từ giống đực (dùng với un, le).