pugiliste
danh từ giống đực (m)
/py.ʒi.list/ giọng máy của trình duyệt
pugiliste nghĩa là võ sĩ quyền anh, võ sĩ đấu quyền.
Nghĩa của pugiliste
Danh từ · giống đực
- Văn học Võ sĩ quyền Anh.
- Sử học Võ sĩ đấu quyền.
Dạng từ của pugiliste
Đi với mạo từ: un pugiliste · le pugiliste
| Số nhiều | pugilistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pugilist; boxer
Câu hỏi thường gặp
pugiliste nghĩa là gì?
pugiliste (danh từ) nghĩa là võ sĩ quyền anh, võ sĩ đấu quyền.
pugiliste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pugiliste (giọng Pháp chuẩn): /py.ʒi.list/.
pugiliste là giống đực hay giống cái?
pugiliste là danh từ giống đực (dùng với un, le).