TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pugiliste

danh từ giống đực (m)
/py.ʒi.list/ giọng máy của trình duyệt

pugiliste nghĩa là võ sĩ quyền anh, võ sĩ đấu quyền.

Nghĩa của pugiliste

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Võ sĩ quyền Anh.
  2. Sử học Võ sĩ đấu quyền.

Dạng từ của pugiliste

Đi với mạo từ: un pugiliste · le pugiliste

Số nhiềupugilistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pugilist; boxer

Câu hỏi thường gặp

pugiliste nghĩa là gì?

pugiliste (danh từ) nghĩa là võ sĩ quyền anh, võ sĩ đấu quyền.

pugiliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pugiliste (giọng Pháp chuẩn): /py.ʒi.list/.

pugiliste là giống đực hay giống cái?

pugiliste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.