TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psychopédagogie

danh từ giống cái (f)
/psi.kɔ.pe.da.ɡɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

psychopédagogie nghĩa là giáo dục tâm lý.

Nghĩa của psychopédagogie

Danh từ · giống cái

  1. Giáo dục tâm lý.

Dạng từ của psychopédagogie

Đi với mạo từ: une psychopédagogie · la psychopédagogie

Số nhiềupsychopédagogies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychopedagogy (educational psychology)

Câu hỏi thường gặp

psychopédagogie nghĩa là gì?

psychopédagogie (danh từ) nghĩa là giáo dục tâm lý.

psychopédagogie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychopédagogie (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔ.pe.da.ɡɔ.ʒi/.

psychopédagogie là giống đực hay giống cái?

psychopédagogie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.