psychopédagogie
psychopédagogie nghĩa là giáo dục tâm lý.
Nghĩa của psychopédagogie
Danh từ · giống cái
- Giáo dục tâm lý.
Dạng từ của psychopédagogie
Đi với mạo từ: une psychopédagogie · la psychopédagogie
| Số nhiều | psychopédagogies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ psychopedagogy (educational psychology)
Câu hỏi thường gặp
psychopédagogie nghĩa là gì?
psychopédagogie (danh từ) nghĩa là giáo dục tâm lý.
psychopédagogie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của psychopédagogie (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔ.pe.da.ɡɔ.ʒi/.
psychopédagogie là giống đực hay giống cái?
psychopédagogie là danh từ giống cái (dùng với une, la).