TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psychonévrose

danh từ giống cái (f)
/psi.kɔ.ne.vʁoz/ giọng máy của trình duyệt

psychonévrose nghĩa là Bệnh thần kinh tâm lý.

Nghĩa của psychonévrose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh thần kinh tâm lý.

Dạng từ của psychonévrose

Đi với mạo từ: une psychonévrose · la psychonévrose

Số nhiềupsychonévroses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychoneurosis

Câu hỏi thường gặp

psychonévrose nghĩa là gì?

psychonévrose (danh từ) nghĩa là Bệnh thần kinh tâm lý.

psychonévrose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychonévrose (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔ.ne.vʁoz/.

psychonévrose là giống đực hay giống cái?

psychonévrose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.