TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psychologisme

danh từ giống đực (m)
/psi.kɔ.lɔ.ʒism/ giọng máy của trình duyệt

psychologisme nghĩa là chủ nghĩa tâm lý.

Nghĩa của psychologisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa tâm lý.

Dạng từ của psychologisme

Đi với mạo từ: un psychologisme · le psychologisme

Số nhiềupsychologismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychologism

Câu hỏi thường gặp

psychologisme nghĩa là gì?

psychologisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa tâm lý.

psychologisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychologisme (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔ.lɔ.ʒism/.

psychologisme là giống đực hay giống cái?

psychologisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.