TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psychiatre

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/psi.kjatʁ/ giọng máy của trình duyệt

psychiatre nghĩa là thầy thuốc tâm thần.

Nghĩa của psychiatre

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Thầy thuốc tâm thần.

Dạng từ của psychiatre

Số nhiềupsychiatres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychiatrist

Câu hỏi thường gặp

psychiatre nghĩa là gì?

psychiatre (danh từ) nghĩa là thầy thuốc tâm thần.

psychiatre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychiatre (giọng Pháp chuẩn): /psi.kjatʁ/.

psychiatre là giống đực hay giống cái?

psychiatre là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.