TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prostré

/pʁɔs.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

prostré nghĩa là lả đi.

Nghĩa của prostré

Tính từ

  1. Y học Lả đi.

Dạng từ của prostré

Số nhiềuprostrés
Giống cáiprostrée
Giống cái số nhiềuprostrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prostrate; prone

Câu hỏi thường gặp

prostré nghĩa là gì?

prostré (tính từ) nghĩa là lả đi.

prostré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prostré (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔs.tʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.