TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prostitué

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔstitɥe/ giọng máy của trình duyệt

prostitué nghĩa là gái mại dâm, người bán dâm.

Nghĩa của prostitué

Danh từ · giống đực

  1. Gái mại dâm, người bán dâm. (biên soạn)

Dạng từ của prostitué

Đi với mạo từ: un prostitué · le prostitué

Số nhiềuprostitués
Giống cáiprostituée
Giống cái số nhiềuprostituées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ whoring, prostituting
  • Danh từ prostitute (a person having sex for profit)

Câu hỏi thường gặp

prostitué nghĩa là gì?

prostitué (danh từ) nghĩa là gái mại dâm, người bán dâm.

prostitué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prostitué (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔstitɥe/.

prostitué là giống đực hay giống cái?

prostitué là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.