prostitué
/pʁɔstitɥe/ giọng máy của trình duyệt
prostitué nghĩa là gái mại dâm, người bán dâm.
Nghĩa của prostitué
Danh từ · giống đực
- Gái mại dâm, người bán dâm. (biên soạn)
Dạng từ của prostitué
Đi với mạo từ: un prostitué · le prostitué
| Số nhiều | prostitués |
| Giống cái | prostituée |
| Giống cái số nhiều | prostituées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ whoring, prostituting
- Danh từ prostitute (a person having sex for profit)
Câu hỏi thường gặp
prostitué nghĩa là gì?
prostitué (danh từ) nghĩa là gái mại dâm, người bán dâm.
prostitué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prostitué (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔstitɥe/.
prostitué là giống đực hay giống cái?
prostitué là danh từ giống đực (dùng với un, le).