TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prosateur

danh từ giống đực (m)
/pʁo.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

prosateur nghĩa là nhà văn xuôi.

Nghĩa của prosateur

Danh từ · giống đực

  1. Nhà văn xuôi.

Dạng từ của prosateur

Đi với mạo từ: un prosateur · le prosateur

Số nhiềuprosateurs
Giống cáiprosatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prosaist (prose writer)

Câu hỏi thường gặp

prosateur nghĩa là gì?

prosateur (danh từ) nghĩa là nhà văn xuôi.

prosateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prosateur (giọng Pháp chuẩn): /pʁo.za.tœʁ/.

prosateur là giống đực hay giống cái?

prosateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.