prosateur
danh từ giống đực (m)
/pʁo.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
prosateur nghĩa là nhà văn xuôi.
Nghĩa của prosateur
Danh từ · giống đực
- Nhà văn xuôi.
Dạng từ của prosateur
Đi với mạo từ: un prosateur · le prosateur
| Số nhiều | prosateurs |
| Giống cái | prosatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prosaist (prose writer)
Câu hỏi thường gặp
prosateur nghĩa là gì?
prosateur (danh từ) nghĩa là nhà văn xuôi.
prosateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prosateur (giọng Pháp chuẩn): /pʁo.za.tœʁ/.
prosateur là giống đực hay giống cái?
prosateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).