TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prosélytique

/pʁɔzelitik/ giọng máy của trình duyệt

prosélytique nghĩa là Thuộc tín đồ mới.

Nghĩa của prosélytique

Tính từ

  1. Thuộc tín đồ mới.
    • Le fanatisme prosélytiquesự cuồng tín của tín đồ mới
  2. Có nhiệt tình lôi kéo (theo học thuyết mới...).

Dạng từ của prosélytique

Số nhiềuprosélytiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ proselytic

Câu hỏi thường gặp

prosélytique nghĩa là gì?

prosélytique (tính từ) nghĩa là Thuộc tín đồ mới.

prosélytique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prosélytique (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔzelitik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.