TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

propylique

giọng máy của trình duyệt

propylique nghĩa là rượu propila.

Nghĩa của propylique

Tính từ

  1. Hóa học Rượu propila.

Dạng từ của propylique

Số nhiềupropyliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ propylic

Câu hỏi thường gặp

propylique nghĩa là gì?

propylique (tính từ) nghĩa là rượu propila.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.