TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

propulseur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.pyl.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

propulseur nghĩa là bộ dẫn tiến, cái phóng lao, dẫn tiến.

Nghĩa của propulseur

Danh từ · giống đực

  1. Cơ khí, cơ khí Bộ dẫn tiến.
    • Propulseur à réactionbộ dẫn tiến phản lực
  2. Dân tộc học Cái phóng lao.

Tính từ

  1. Dẫn tiến.
    • Mécanisme propulseurcơ cấu dẫn tiến

Dạng từ của propulseur

Đi với mạo từ: un propulseur · le propulseur

Số nhiềupropulseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ propeller; spear thrower

Câu hỏi thường gặp

propulseur nghĩa là gì?

propulseur (danh từ, tính từ) nghĩa là bộ dẫn tiến, cái phóng lao, dẫn tiến.

propulseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của propulseur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pyl.sœʁ/.

propulseur là giống đực hay giống cái?

propulseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.