propulseur
propulseur nghĩa là bộ dẫn tiến, cái phóng lao, dẫn tiến.
Nghĩa của propulseur
Danh từ · giống đực
- Cơ khí, cơ khí Bộ dẫn tiến.
- Propulseur à réactionbộ dẫn tiến phản lực
- Dân tộc học Cái phóng lao.
Tính từ
- Dẫn tiến.
- Mécanisme propulseurcơ cấu dẫn tiến
Dạng từ của propulseur
Đi với mạo từ: un propulseur · le propulseur
| Số nhiều | propulseurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ propeller; spear thrower
Câu hỏi thường gặp
propulseur nghĩa là gì?
propulseur (danh từ, tính từ) nghĩa là bộ dẫn tiến, cái phóng lao, dẫn tiến.
propulseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của propulseur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pyl.sœʁ/.
propulseur là giống đực hay giống cái?
propulseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).