prophétiquement
/pʁɔ.fe.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
prophétiquement nghĩa là Như là tiên tri.
Nghĩa của prophétiquement
Phó từ
- Như là tiên tri.
- Parler prophétiquementnói như là tiên tri
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ prophetically
Câu hỏi thường gặp
prophétiquement nghĩa là gì?
prophétiquement (phó từ) nghĩa là Như là tiên tri.
prophétiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prophétiquement (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fe.tik.mɑ̃/.