TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prolétariat

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.le.ta.ʁja/ giọng máy của trình duyệt

prolétariat nghĩa là giai cấp vô sản.

Nghĩa của prolétariat

Danh từ · giống đực

  1. Giai cấp vô sản.
    • Défendre les intérêts du prolétariatbênh vực quyền lợi của giai cấp vô sản

Dạng từ của prolétariat

Đi với mạo từ: un prolétariat · le prolétariat

Số nhiềuprolétariats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proletariat

Câu hỏi thường gặp

prolétariat nghĩa là gì?

prolétariat (danh từ) nghĩa là giai cấp vô sản.

prolétariat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prolétariat (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.le.ta.ʁja/.

prolétariat là giống đực hay giống cái?

prolétariat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.