prohibitionnisme
prohibitionnisme nghĩa là chủ trương cấm chỉ.
Nghĩa của prohibitionnisme
Danh từ · giống đực
- Chủ trương cấm chỉ.
Dạng từ của prohibitionnisme
Đi với mạo từ: un prohibitionnisme · le prohibitionnisme
| Số nhiều | prohibitionnismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prohibitionism
Câu hỏi thường gặp
prohibitionnisme nghĩa là gì?
prohibitionnisme (danh từ) nghĩa là chủ trương cấm chỉ.
prohibitionnisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prohibitionnisme (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.i.bi.sjɔ.nism/.
prohibitionnisme là giống đực hay giống cái?
prohibitionnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).