TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prodrome

danh từ giống đực (m)
/pʁɔd.ʁɔm/ giọng máy của trình duyệt

prodrome nghĩa là tiền triệu, sách dẫn.

Nghĩa của prodrome

Danh từ · giống đực

  1. Tiền triệu.
    • Les prodromes de la fièvre typhoïde(y học) tiền triệu của bệnh thương hàn
    • les prodromes d'une crisetiền triệu của một cuộc khủng hoảng
  2. Sách dẫn.

Dạng từ của prodrome

Đi với mạo từ: un prodrome · le prodrome

Số nhiềuprodromes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prodrome

Câu hỏi thường gặp

prodrome nghĩa là gì?

prodrome (danh từ) nghĩa là tiền triệu, sách dẫn.

prodrome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prodrome (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔd.ʁɔm/.

prodrome là giống đực hay giống cái?

prodrome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.