TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proclitique

giọng máy của trình duyệt

proclitique nghĩa là ghép trước.

Nghĩa của proclitique

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Ghép trước.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ ghép trước.

Dạng từ của proclitique

Số nhiềuproclitiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ proclitic

Câu hỏi thường gặp

proclitique nghĩa là gì?

proclitique (tính từ, danh từ) nghĩa là ghép trước.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.