privauté
danh từ giống cái (f)
/pʁi.vɔ.te/ giọng máy của trình duyệt
privauté nghĩa là Số nhiều sự suồng sã.
Nghĩa của privauté
Danh từ · giống cái
- Thường Số nhiều sự suồng sã.
- Prendre des privautés avec quelqu'unsuồng sã với ai
Dạng từ của privauté
Đi với mạo từ: une privauté · la privauté
| Số nhiều | privautés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extreme familiarity; liberties
Câu hỏi thường gặp
privauté nghĩa là gì?
privauté (danh từ) nghĩa là Số nhiều sự suồng sã.
privauté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của privauté (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.vɔ.te/.
privauté là giống đực hay giống cái?
privauté là danh từ giống cái (dùng với une, la).