TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

privauté

danh từ giống cái (f)
/pʁi.vɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

privauté nghĩa là Số nhiều sự suồng sã.

Nghĩa của privauté

Danh từ · giống cái

  1. Thường Số nhiều sự suồng sã.
    • Prendre des privautés avec quelqu'unsuồng sã với ai

Dạng từ của privauté

Đi với mạo từ: une privauté · la privauté

Số nhiềuprivautés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extreme familiarity; liberties

Câu hỏi thường gặp

privauté nghĩa là gì?

privauté (danh từ) nghĩa là Số nhiều sự suồng sã.

privauté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của privauté (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.vɔ.te/.

privauté là giống đực hay giống cái?

privauté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.