TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

printanier

/pʁɛ̃.ta.nje/ giọng máy của trình duyệt

printanier nghĩa là thanh xuân.

Nghĩa của printanier

Tính từ

  1. Thuộc mùa xuân.
    • Fleur printanièrehoa mùa xuân
  2. Thanh xuân.
    • Grâce printanièreduyên dáng thanh xuân

Dạng từ của printanier

Số nhiềuprintaniers
Giống cáiprintanière /pʁɛ̃.ta.njɛʁ/
Giống cái số nhiềuprintanières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ springlike, vernal

Câu hỏi thường gặp

printanier nghĩa là gì?

printanier (tính từ) nghĩa là thanh xuân.

printanier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của printanier (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ̃.ta.nje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.