TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prame

danh từ giống cái (f)
/pʁam/ giọng máy của trình duyệt

prame nghĩa là Tàu phòng thủ bờ biển.

Nghĩa của prame

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Tàu phòng thủ bờ biển.

Dạng từ của prame

Đi với mạo từ: une prame · la prame

Số nhiềuprames
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pram, flatbottom boat

Câu hỏi thường gặp

prame nghĩa là gì?

prame (danh từ) nghĩa là Tàu phòng thủ bờ biển.

prame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prame (giọng Pháp chuẩn): /pʁam/.

prame là giống đực hay giống cái?

prame là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.