TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prévaricateur

/pʁe.va.ʁi.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

prévaricateur nghĩa là Thực hiện sai trái chức vụ.

Nghĩa của prévaricateur

Tính từ

  1. Thực hiện sai trái chức vụ.

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ thực hiện sai trái chức vụ.

Dạng từ của prévaricateur

Số nhiềuprévaricateurs
Giống cáiprévaricatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prevaricator

Câu hỏi thường gặp

prévaricateur nghĩa là gì?

prévaricateur (tính từ, danh từ) nghĩa là Thực hiện sai trái chức vụ.

prévaricateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prévaricateur (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.va.ʁi.ka.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.