prévaricateur
/pʁe.va.ʁi.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
prévaricateur nghĩa là Thực hiện sai trái chức vụ.
Nghĩa của prévaricateur
Tính từ
- Thực hiện sai trái chức vụ.
Danh từ · giống đực
- Kẻ thực hiện sai trái chức vụ.
Dạng từ của prévaricateur
| Số nhiều | prévaricateurs |
| Giống cái | prévaricatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prevaricator
Câu hỏi thường gặp
prévaricateur nghĩa là gì?
prévaricateur (tính từ, danh từ) nghĩa là Thực hiện sai trái chức vụ.
prévaricateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prévaricateur (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.va.ʁi.ka.tœʁ/.