prétonique
giọng máy của trình duyệt
prétonique nghĩa là trước trọng âm.
Nghĩa của prétonique
Tính từ
- Ngôn ngữ học Trước trọng âm.
- Voyelle prétoniquephụ âm trước trọng âm
Dạng từ của prétonique
| Số nhiều | prétoniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pretonic
Câu hỏi thường gặp
prétonique nghĩa là gì?
prétonique (tính từ) nghĩa là trước trọng âm.