TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

présure

danh từ giống cái (f)
/pʁe.zyʁ/ giọng máy của trình duyệt

présure nghĩa là men dịch vị.

Nghĩa của présure

Danh từ · giống cái

  1. Men dịch vị (lấy ở dạ múi khế bê, để làm đông sữa khi chế pho mát).

Dạng từ của présure

Đi với mạo từ: une présure · la présure

Số nhiềuprésures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rennet

Câu hỏi thường gặp

présure nghĩa là gì?

présure (danh từ) nghĩa là men dịch vị.

présure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của présure (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zyʁ/.

présure là giống đực hay giống cái?

présure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.