présure
danh từ giống cái (f)
/pʁe.zyʁ/ giọng máy của trình duyệt
présure nghĩa là men dịch vị.
Nghĩa của présure
Danh từ · giống cái
- Men dịch vị (lấy ở dạ múi khế bê, để làm đông sữa khi chế pho mát).
Dạng từ của présure
Đi với mạo từ: une présure · la présure
| Số nhiều | présures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rennet
Câu hỏi thường gặp
présure nghĩa là gì?
présure (danh từ) nghĩa là men dịch vị.
présure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của présure (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zyʁ/.
présure là giống đực hay giống cái?
présure là danh từ giống cái (dùng với une, la).