préfixation
danh từ giống cái (f)
/pʁefiksasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
préfixation nghĩa là cách thêm tiền tố.
Nghĩa của préfixation
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Cách thêm tiền tố.
Dạng từ của préfixation
Đi với mạo từ: une préfixation · la préfixation
| Số nhiều | préfixations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prefixation
Câu hỏi thường gặp
préfixation nghĩa là gì?
préfixation (danh từ) nghĩa là cách thêm tiền tố.
préfixation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préfixation (giọng Pháp chuẩn): /pʁefiksasjɔ̃/.
préfixation là giống đực hay giống cái?
préfixation là danh từ giống cái (dùng với une, la).