TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préfixation

danh từ giống cái (f)
/pʁefiksasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

préfixation nghĩa là cách thêm tiền tố.

Nghĩa của préfixation

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Cách thêm tiền tố.

Dạng từ của préfixation

Đi với mạo từ: une préfixation · la préfixation

Số nhiềupréfixations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prefixation

Câu hỏi thường gặp

préfixation nghĩa là gì?

préfixation (danh từ) nghĩa là cách thêm tiền tố.

préfixation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préfixation (giọng Pháp chuẩn): /pʁefiksasjɔ̃/.

préfixation là giống đực hay giống cái?

préfixation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.