TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préfacier

danh từ giống đực (m)
/pʁe.fa.sje/ giọng máy của trình duyệt

préfacier nghĩa là người viết bài tựa, người đề tựa.

Nghĩa của préfacier

Danh từ · giống đực

  1. Người viết bài tựa, người đề tựa.

Dạng từ của préfacier

Đi với mạo từ: un préfacier · le préfacier

Số nhiềupréfaciers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ author of a preface

Câu hỏi thường gặp

préfacier nghĩa là gì?

préfacier (danh từ) nghĩa là người viết bài tựa, người đề tựa.

préfacier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préfacier (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.fa.sje/.

préfacier là giống đực hay giống cái?

préfacier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.