préfacier
danh từ giống đực (m)
/pʁe.fa.sje/ giọng máy của trình duyệt
préfacier nghĩa là người viết bài tựa, người đề tựa.
Nghĩa của préfacier
Danh từ · giống đực
- Người viết bài tựa, người đề tựa.
Dạng từ của préfacier
Đi với mạo từ: un préfacier · le préfacier
| Số nhiều | préfaciers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ author of a preface
Câu hỏi thường gặp
préfacier nghĩa là gì?
préfacier (danh từ) nghĩa là người viết bài tựa, người đề tựa.
préfacier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préfacier (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.fa.sje/.
préfacier là giống đực hay giống cái?
préfacier là danh từ giống đực (dùng với un, le).