TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préceinte

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

préceinte nghĩa là đai mạn thuyền.

Nghĩa của préceinte

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Đai mạn thuyền.

Dạng từ của préceinte

Đi với mạo từ: une préceinte · la préceinte

Số nhiềupréceintes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wale (of ship)

Câu hỏi thường gặp

préceinte nghĩa là gì?

préceinte (danh từ) nghĩa là đai mạn thuyền.

préceinte là giống đực hay giống cái?

préceinte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.