TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

précambrien

danh từ giống đực (m)
/pʁe.kɑ̃b.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

précambrien nghĩa là thế trước cambi, thống trước cambi, trước cambi.

Nghĩa của précambrien

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý, địa chất Thế trước cambi; thống trước cambi.
  2. Địa lý, địa chất Trước cambi.

Dạng từ của précambrien

Đi với mạo từ: un précambrien · le précambrien

Số nhiềuprécambriens
Giống cáiprécambrienne
Giống cái số nhiềuprécambriennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Precambrian (before Cambrian)

Câu hỏi thường gặp

précambrien nghĩa là gì?

précambrien (danh từ) nghĩa là thế trước cambi, thống trước cambi, trước cambi.

précambrien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của précambrien (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.kɑ̃b.ʁjɛ̃/.

précambrien là giống đực hay giống cái?

précambrien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.