précambrien
précambrien nghĩa là thế trước cambi, thống trước cambi, trước cambi.
Nghĩa của précambrien
Danh từ · giống đực
- Địa lý, địa chất Thế trước cambi; thống trước cambi.
- Địa lý, địa chất Trước cambi.
Dạng từ của précambrien
Đi với mạo từ: un précambrien · le précambrien
| Số nhiều | précambriens |
| Giống cái | précambrienne |
| Giống cái số nhiều | précambriennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Precambrian (before Cambrian)
Câu hỏi thường gặp
précambrien nghĩa là gì?
précambrien (danh từ) nghĩa là thế trước cambi, thống trước cambi, trước cambi.
précambrien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của précambrien (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.kɑ̃b.ʁjɛ̃/.
précambrien là giống đực hay giống cái?
précambrien là danh từ giống đực (dùng với un, le).