potasse
danh từ giống cái (f)
/pɔ.tas/ giọng máy của trình duyệt
potasse nghĩa là bồ tạt, kali hiđroxit.
Nghĩa của potasse
Danh từ · giống cái
- Bồ tạt, kali hiđroxit.
- Thương nghiệp Kali cacbonat.
Dạng từ của potasse
Đi với mạo từ: une potasse · la potasse
| Số nhiều | potasses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potash
Câu hỏi thường gặp
potasse nghĩa là gì?
potasse (danh từ) nghĩa là bồ tạt, kali hiđroxit.
potasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của potasse (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.tas/.
potasse là giống đực hay giống cái?
potasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).